thề thốt

Học thuật
Thân thiện
thề thốt

Một đôi trẻ đứng dưới gốc cây và thề thốt yêu nhau mãi mãi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động thề, lời thề: "thề thốt" chỉ việc nói ra những lời hứa hẹn, cam kết long trọng, thường để khẳng định lòng trung thành, sự chân thật hoặc một ý chí quyết tâm nào đó. Hành động này thường mang tính nghi thức nhấn mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ta chỉ biết thề thốt suông, chẳng bao giờ giữ lời. (Anh ta chỉ biết hứa hẹn trống rỗng, chẳng bao giờ giữ lời.)
    • Đừng tin vào những lời thề thốt dễ dãi ấy. (Đừng tin vào những lời cam kết quá dễ dàng ấy.)
    • Tưởng thề thốt nặng cũng đau đớn nhiều. (Tưởng rằng lời thề nặng nề cũng sẽ gây ra nhiều đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thề thốt luôn mồm": thề liên tục, không ngừng nghỉ.

    • Hắn thề thốt luôn mồm nhưng chẳng làm được . (Hắn ta thề liên tục nhưng chẳng thực hiện được điều .)
  • Dùng để chỉ những lời hứa hẹn phần khoa trương, phô trương đôi khi thiếu chân thành.

    • Những lời thề thốt của kẻ bất tín chẳng đáng một xu. (Những lời hứa hẹn long trọng của kẻ không đáng tin chẳng giá trị .)
Biến thể từ gần giống
  • Thề (động từ): hành động cam kết, hứa hẹn long trọng. "Thề thốt" thường danh từ hóa từ hành động này, mang sắc thái nhấn mạnh hơn.
  • Thề nguyền (động từ/danh từ): thề thốt gắn với lời nguyền, thường trong ngữ cảnh tình yêu hoặc lời hứa thiêng liêng.
  • Hứa hẹn (động từ/danh từ): nói lời cam kết nói chung, có thể ít trang trọng hơn "thề thốt".
Từ đồng nghĩa
  • Thề bồi: thề thốt nhấn mạnh (thường mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ).
  • Cam kết: hứa chắc chắn, đảm bảo (từ mang tính trang trọng, khách quan hơn).
  • Hứa hẹn: nói lời hứa (nghĩa rộng, có thể ít long trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Phản bội: hành động trái lại với lời thề hứa về lòng trung thành.
    • Thề thốt rồi lại phản bội điều đáng khinh.
  • Thất hứa: không giữ lời hứa.
  • Lật lọng: thay đổi, không giữ lời (mang sắc thái tiêu cực, xảo trá).
Lưu ý sử dụng
  • "Thề thốt" thường được dùng với sắc thái hơi tiêu cực hoặc hoài nghi, ám chỉ những lời nói khoa trương, dễ dãi hoặc không đáng tin cậy. Trong nhiều ngữ cảnh, hàm ý chê bai sự thiếu chân thành.
  • Từ này ít dùng trong văn phong hành chính, khoa học phổ biến trong văn nói, văn chương hoặc khi bình luận, phê phán.
thề thốt

Một đôi trẻ đứng dưới gốc cây và thề thốt yêu nhau mãi mãi.

  1. Nh. Thề, ngh.1. Tưởng thề thốt nặng cũng đau đớn nhiều (K).

Từ gần giống